fifty/ˈfɪfti/determiner
Danh từ chỉ con số năm mươi hoặc số lượng.
the number 50
There are fifty students in the class.
Có 50 học sinh trong lớp.
Câu thoại thật có chữ “fifty”
Ashley: Fifty.
Ashley: Vâng, 50 phút.
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Uh, fifty seconds.
Ờ, năm mươi giây.
Ashley: We've got fifty minutes.
Ashley: Mình có 50 phút anh ạ.
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV