ten/ten/determiner
Danh từ chỉ con số mười hoặc số lượng mười.
the number 10
I have ten books on my shelf.
Tôi có mười quyển sách trên kệ.
Câu thoại thật có chữ “ten”
Ten knots!
Mười hải lý!
STRAPPED INTO A FALLING HELICOPTER - Smarter Every Day 154 - Tập 1 — chương trình TV
Ten days?
Mười ngày?
Nine. Ten.
Chín. Mười.