hum/hʌm/verb
Động từ ngân nga hoặc tạo âm thanh đều đều, như máy móc.
to make a low continuous sound
She hummed a tune while cooking.
Cô ấy ngân nga một giai điệu khi nấu ăn.
Câu thoại thật có chữ “hum”
♪ Well, you can hum ♪
♪ Thì mày cứ ngân nga ♪
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“ngân nga” trong tiếng Anh là hum /hʌm/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ ngân nga hoặc tạo âm thanh đều đều, như máy móc.
to make a low continuous sound
She hummed a tune while cooking.
Cô ấy ngân nga một giai điệu khi nấu ăn.
Câu thoại thật có chữ “hum”
♪ Well, you can hum ♪
♪ Thì mày cứ ngân nga ♪
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt