annual leave/ˈænjuːəl liːv/noun
Danh từ chỉ kỳ nghỉ phép hàng năm.
paid time off work granted each year
She took five days of annual leave.
Cô ấy nghỉ phép năm năm ngày.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“nghỉ phép hàng năm” trong tiếng Anh là annual leave /ˈænjuːəl liːv/.
Danh từ chỉ kỳ nghỉ phép hàng năm.
paid time off work granted each year
She took five days of annual leave.
Cô ấy nghỉ phép năm năm ngày.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt