online banking/ˈɔːnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/noun
Danh từ chỉ ngân hàng trực tuyến hoặc giao dịch qua mạng.
using the internet to manage bank accounts
Online banking helps me transfer money quickly.
Ngân hàng trực tuyến giúp tôi chuyển tiền nhanh chóng.
Câu thoại thật có chữ “online banking”
use their phone for online banking, to look up medical information and searching for jobs.
sử dụng điện thoại của họ để giao dịch ngân hàng trực tuyến, tra cứu thông tin y tế và tìm kiếm việc làm.
How Is Your Phone Changing You? - Tập 1 — chương trình TV