sick leave/sɪk liːv/noun
Danh từ chỉ kỳ nghỉ phép do ốm.
time off from work due to illness
She took a few days of sick leave.
Cô ấy nghỉ ốm vài ngày.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“nghỉ ốm” trong tiếng Anh là sick leave /sɪk liːv/.
Danh từ chỉ kỳ nghỉ phép do ốm.
time off from work due to illness
She took a few days of sick leave.
Cô ấy nghỉ ốm vài ngày.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt