thousand/ˈθaʊzənd/noun
Danh từ chỉ con số một nghìn hoặc số lượng lớn.
the number 1,000
There were a thousand people at the concert.
Có một nghìn người tại buổi hòa nhạc.
Câu thoại thật có chữ “thousand”
Thousand Black..
nghìn cân đời 1955 ấy...
Three-thousand bucks.
Ba nghìn đô.
Hopscotch (1980) — phim
Thousand dollar sundae.
Kem xi-rô nghìn đô.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV