lean/liːn/verb
Động từ chỉ hành động nghiêng hoặc dựa vào cái gì.
to bend your body in a particular direction
He leaned forward to hear better.
Anh ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn.
Câu thoại thật có chữ “lean”
Lean forward, please.
Nghiêng người tới trước đi.
Hopscotch (1980) — phim
Instead, lean into your emotions.
Thay vào đó, hãy dựa vào cảm xúc của bạn.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
You can lean against me.
Ông tựa vào tôi này.
Surviving a Lynching | Ashes to Ashes | The New Yorker — phim