Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nghề nghiệp” tiếng Anh là gì?

“nghề nghiệp” trong tiếng Anh là occupation, profession, vocational /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

occupation/ˌɑːkjəˈpeɪʃən/noun

Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc công việc.

a person's job or profession

Please state your name and occupation.

Vui lòng cho biết tên và nghề nghiệp của bạn.

Câu thoại thật có chữ “occupation”

  • Miz Trifthauser what is your occupation?

    Bà Trifthauser, bà làm nghề gì?

    In Her Defense (1999) — phim

  • were the rebellious subjects of Roman occupation.

    là những đối tượng nổi loạn dưới sự chiếm đóng của La Mã.

    The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV

  • or under the ensuing period of Jordanian occupation.

    hoặc trong thời kỳ chiếm đóng ngay sau đó của Jordan

    The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

profession/prəˈfeʃən/noun

Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc ngành nghề.

a paid job that requires special training

Teaching is a respected profession.

Giáo viên là một nghề nghiệp được kính trọng.

Câu thoại thật có chữ “profession”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

vocational/voʊˈkeɪʃənəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến đào tạo nghề.

relating to skills and training for a specific job

He is attending a vocational school to become an electrician.

Anh ấy đang học trường nghề để trở thành thợ điện.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt