sleepover/ˈsliːpˌoʊ.vər/noun
Danh từ chỉ buổi ngủ qua đêm tại nhà bạn bè, thường cho trẻ em.
an event where kids stay overnight
The kids had a fun sleepover at my house.
Bọn trẻ đã có một buổi ngủ lại vui vẻ ở nhà tôi.
Câu thoại thật có chữ “sleepover”
Who fancies a sleepover?
Ai muốn ngủ chung một đêm nào?
Basically, it's the world's most boring sleepover.
Về cơ bản, đó là buổi ngủ qua đêm nhàm chán nhất thế giới.
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
-First sleepover in the books.
Buổi ngủ lại đầu tiên đã hoàn thành.