sweet/swiːt/adjective
Tính từ chỉ ngọt hoặc dễ thương.
having a sugary taste or kind and pleasant
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Câu thoại thật có chữ “sweet”
Alright, sweet.
Được rồi, em yêu.
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV
How sweet!
Dễ thương quá!
Sweet cakes!
Bánh ngọt của anh!
Sprite Fright — phim