flame/fleɪm/noun
Danh từ chỉ ngọn lửa hoặc ánh lửa.
the visible part of fire
The candle's flame flickered in the wind.
Ngọn lửa của cây nến lung lay trong gió.
Câu thoại thật có chữ “flame”
But you're my flame...
Nhưng người là ngọn lửa của tôi
Conchita Wurst - Rise Like A Phoenix — bài hát
Almost like a flame.
Gần giống như một ngọn lửa.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV
Keeping the flame alive?
Giữ cho ngọn lửa cháy mãi à?
Swinging with the Finkels — phim