finger/ˈfɪŋɡər/noun
Danh từ chỉ ngón tay trên bàn tay.
one of the five parts at the end of your hand
He cut his finger while cooking.
Anh ấy bị đứt tay khi nấu ăn.
Câu thoại thật có chữ “finger”
Ow my finger.
Ôi ngón tay của tôi.
Why Laminar Flow is AWESOME - Smarter Every Day 208 - Tập 1 — chương trình TV
My finger hurts!
Ngón tay tôi đau quá!
Back that finger up.
Rụt ngón tay lại nào.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim