faster/ˈfæstər/adverb
Tính từ chỉ nhanh hơn hoặc tốc độ vượt trội.
more quickly than someone or something else
She runs faster than me.
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
Câu thoại thật có chữ “faster”
Go faster.
Nhanh hơn nào
Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy' - Tập 1 — chương trình TV
Faster, Mojo!
Nhanh nữa lên Mojo!
Type faster.
Đánh nhanh lên.
Bruno (2000) — phim