swift/swɪft/adjective
Tính từ chỉ tốc độ nhanh hoặc hành động được thực hiện ngay lập tức.
very fast or quick
The swift response saved the situation.
Phản ứng nhanh chóng đã cứu vãn tình thế.
Câu thoại thật có chữ “swift”
Taylor Swift, everybody.
Taylor Swift, mọi người ạ.
Name That Song Challenge with Taylor Swift - Tập 1 — chương trình TV
Oh my god. Is that Taylor Swift on a boot?
Ôi chúa ơi. Đó có phải là Taylor Swift trên một chiếc bốt không vậy?
MY SHOE COLLECTION - Tập 1 — chương trình TV
With interest rates so swift
Với lãi suất linh động
Jesse McCartney - The Stupid Things — bài hát