midnight/ˈmɪd.naɪt/noun
Danh từ chỉ thời điểm 12 giờ đêm, giữa đêm hoặc rất muộn.
12 o’clock at night
We stayed up past midnight.
Chúng tôi thức khuya quá nửa đêm.
Câu thoại thật có chữ “midnight”
My midnight melody!
Giai điệu nửa đêm của tôi
Owl city - Kamikaze (Owl City) — bài hát
Quarter past midnight.
Mười hai giờ mười lăm đêm.
The Good Student (2006) — phim
Peter, be back before midnight!
Peter, trước nửa đêm phải về đấy!
Crossed Over — phim