perfume/pərˈfjuːm/noun
Danh từ chỉ nước hoa, chất tạo mùi thơm dùng cho cơ thể.
a pleasant-smelling liquid
She sprayed some perfume before going out.
Cô ấy xịt một ít nước hoa trước khi ra ngoài.
Câu thoại thật có chữ “perfume”
That's a nice perfume.
Nước hoa thơm đấy.
And it wasn't only her perfume.
Và đó không chỉ là nước hoa của cô ấy.
7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive - Tập 1 — chương trình TV
Number four, the most hated perfume.
Số 4 trong danh sách nước hoa bị ghét nhất.
10 Most HATED Perfumes According To Survey - Tập 1 — chương trình TV