Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nông nghiệp” tiếng Anh là gì?

“nông nghiệp” trong tiếng Anh là farming, agriculture, agricultural /ˈfɑːrmɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 43 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

farming/ˈfɑːrmɪŋ/noun

Danh từ chỉ hoạt động canh tác nông nghiệp.

the activity of growing crops or raising animals

He moved to the countryside to start farming.

Anh ấy chuyển đến vùng nông thôn để bắt đầu canh tác.

Câu thoại thật có chữ “farming”

  • Says he's gonna start farming.

    Bảo là sẽ làm nông.

    Rio Diablo (1993) — phim

  • I came from a farming family.

    Tôi xuất thân từ một gia đình làm nông.

    Heart Valley | The New Yorker — phim

  • GRANDMA LANDAUER: Now, this is not farming.

    BÀ LANDAUER: Đây đâu phải làm ruộng.

    Heartland (1979) — phim

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

agriculture/ˈæɡrɪkʌltʃər/noun

Danh từ chỉ ngành nông nghiệp hoặc sản xuất nông sản.

the practice of farming

Agriculture is vital to the economy.

Nông nghiệp rất quan trọng với nền kinh tế.

Câu thoại thật có chữ “agriculture”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

agricultural/ˌæɡrəˈkʌltʃərəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến nông nghiệp hoặc canh tác.

related to farming or agriculture

The country depends on agricultural exports.

Quốc gia này phụ thuộc vào xuất khẩu nông nghiệp.

Câu thoại thật có chữ “agricultural”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt