heat/hiːt/noun
Danh từ chỉ nhiệt độ hoặc sự nóng.
the quality of being hot or warm
The heat was unbearable in the summer.
Sức nóng vào mùa hè thật không chịu nổi.
Câu thoại thật có chữ “heat”
Wok, medium heat.
Để chảo đáy tròn nóng vừa
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Bring the heat.
Ném mạnh vào.
You heat the pool.
Bố làm nóng bể bơi.