chalk/tʃɑːk/noun
Danh từ chỉ dụng cụ viết trên bảng đen.
a soft white or colored substance used for writing on a blackboard
The teacher wrote the answer on the board with chalk.
Giáo viên viết đáp án lên bảng bằng phấn.
Câu thoại thật có chữ “chalk”
Jack: chalk one up for the police, Grady.
Jack: Ghi một điểm cho cảnh sát nhé Grady.
The Great Fight (2011) — phim
- Play with chalk.
- Chơi với phấn.
BACKYARD TENT!! First Time Camping with Adley and Baby Niko! Smores routine by the Camp Fire - Tập 1 — chương trình TV
a yet-to-be-explained man-made mountain of chalk.
một ngọn núi được làm từ thạch anh chưa được giải thích.
West England - Tập 1 — chương trình TV