emission/ɪˈmɪʃ.ən/noun
Danh từ chỉ sự phát thải hoặc khí thải ra môi trường.
the act of sending out gas, heat, light, etc.
The factory reduced its carbon emissions.
Nhà máy đã giảm lượng khí thải carbon của mình.
Câu thoại thật có chữ “emission”
low emission products.
những sản phẩm phát thải thấp.
Another thing in that study that calculated the emission reduction of everyone going
Một điều nữa trong nghiên cứu đó là tính toán mức giảm phát thải của mọi người đi
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV