ubiquitous/juːˈbɪkwɪtəs/adjective
present or existing everywhere
Smartphones are now ubiquitous in modern life.
Điện thoại thông minh giờ đây có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại.
Câu thoại thật có chữ “ubiquitous”
ubiquitous cafeteria-style
cá nhà hàng theo kiểu quán ăn tự phục vụ có mặt ở khắp nơi
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
ubiquitous honestly you could say I'm an
Thành thật mà nói, bạn có thể nói tôi là một
Is Life Better in the USA or Europe? (An Honest Review) - Tập 1 — chương trình TV