severe/səˈvɪr/adjective
Tính từ chỉ nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt.
very bad or serious
The storm caused severe damage.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Câu thoại thật có chữ “severe”
If anything, it's not severe enough.
Nếu có gì thì là chưa đủ hà khắc.
I think it's hard, but too severe?
Tôi thấy khó thật, nhưng có quá hà khắc không?
No, I don't think it's too severe.
Không, tôi không nghĩ là quá hà khắc.