ricotta/riˈkɑːtə/noun
Danh từ chỉ loại phô mai mềm, dùng trong món ăn Ý như lasagna.
a soft Italian cheese
I used ricotta in the lasagna.
Mình dùng phô mai ricotta trong món lasagna.
Câu thoại thật có chữ “ricotta”
So instead of doing the usual ricotta mixture
Vì vậy, thay vì làm hỗn hợp ricotta thông thường
100-Layer Lasagna Challenge: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV