sagacious/səˈɡeɪʃəs/adjective
having or showing keen mental discernment and good judgment
Her sagacious advice helped us avoid disaster.
Lời khuyên khôn ngoan của cô ấy giúp chúng tôi tránh được thảm họa.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“sáng suốt” trong tiếng Anh là sagacious /səˈɡeɪʃəs/.
having or showing keen mental discernment and good judgment
Her sagacious advice helped us avoid disaster.
Lời khuyên khôn ngoan của cô ấy giúp chúng tôi tránh được thảm họa.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt