Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phong phú” tiếng Anh là gì?

“phong phú” trong tiếng Anh là eclectic, richness /ɪˈklektɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

eclectic/ɪˈklektɪk/adjective

Tính từ chỉ sự đa dạng, chọn lọc từ nhiều nguồn.

including a mix of different styles or ideas

Her taste in music is eclectic, ranging from classical to hip-hop.

Sở thích âm nhạc của cô ấy đa dạng, từ cổ điển đến hip-hop.

Câu thoại thật có chữ “eclectic”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

richness/ˈrɪtʃ.nəs/noun

Danh từ chỉ sự phong phú, đa dạng.

the quality of being rich or abundant

The richness of the culture amazed me.

Sự phong phú của nền văn hóa khiến tôi kinh ngạc.

Câu thoại thật có chữ “richness”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt