Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phòng ngừa” tiếng Anh là gì?

“phòng ngừa” trong tiếng Anh là precaution, preventive /priˈkɔːʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

precaution/priˈkɔːʃən/noun

Danh từ chỉ biện pháp phòng ngừa để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.

an action to prevent harm

We took precautions against the storm.

Chúng tôi thực hiện biện pháp phòng ngừa chống bão.

Câu thoại thật có chữ “precaution”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

preventive/prɪˈventɪv/adjective

Tính từ chỉ biện pháp phòng ngừa bệnh tật.

intended to stop something from happening

Vaccination is a preventive measure against disease.

Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng ngừa bệnh tật.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt