method/ˈmeθəd/noun
Danh từ chỉ phương pháp hoặc cách làm.
a way of doing something in an organized or planned way
They used a new method to solve the problem.
Họ đã dùng một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
Câu thoại thật có chữ “method”
Okay, so, third method.
Được rồi, phương pháp thứ ba.
5 Ways to Read Faster That ACTUALLY Work - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
It's ok. The 'PARA' method.
Được rồi. Phương pháp 'PARA'.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
So that's the traditional method.
Vì vậy, đó là phương pháp truyền thống.
How To Cook Perfect Eggs Every Time - Tập 1 — chương trình TV