serve/sɜːrv/verb
Động từ chỉ phục vụ hoặc cung cấp.
to provide food or drinks to someone
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào buổi trưa.
Câu thoại thật có chữ “serve”
First come first serve.
Đến trước hưởng trước.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
First come, first serve. Sean!
Ai tới trước được trước. Sean!
Grizzly Rage (2007) — phim
It was an honor to serve...
thật vinh hạnh khi được phục vụ
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV