whew/fjuː/interjection
Thán từ chỉ sự nhẹ nhõm, thở phào.
a sound expressing relief
Whew, that was a close call!
Ôi, hú hồn, suýt nữa thì nguy rồi!
Câu thoại thật có chữ “whew”
Whew! Very gloopy.
Ôi chà! Rất đặc này
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
He doesn't! Whew!
Nó không đâm! Phù!
Charlie and Lola: How Many More Minutes to Christmas? — phim
It was hot, whew.
Nó nóng quá, hiu.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV