appropriate/əˈproʊpriət/adjective
Tính từ chỉ phù hợp hoặc đúng với tình huống.
suitable or proper for a situation
This clothing is not appropriate for work.
Trang phục này không phù hợp để đi làm.
Câu thoại thật có chữ “appropriate”
Then yes, T-shirt is very much appropriate.
Sau đó, áo phông rất thích hợp đấy.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
I think it would be very appropriate.
Tôi nghĩ lúc này rất hợp đấy.
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday — phim
I don't think this is an appropriate conversation, Zane.
Tôi không nghĩ đây là cuộc trò chuyện phù hợp, Zane ạ.
The Great Fight (2011) — phim