spray/spreɪ/verb
Động từ phun chất lỏng hoặc danh từ chỉ bình xịt, như nước hoa.
to disperse liquid in a mist
She sprayed perfume on her wrist.
Cô ấy phun nước hoa lên cổ tay.
Câu thoại thật có chữ “spray”
Another show, another spray.
Buổi biểu diễn khác, 1 lần xịt khác.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
Give it a nice spray.
Cho nó một bình xịt đẹp.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I spray the whole plant.
Tôi xịt nước cả cây.
36 Essential English Phrases — bài học