accessory/ækˈsesəri/noun
Danh từ chỉ phụ kiện trang trí hoặc bổ sung.
a small item worn or used with clothing for style
She wore gold accessories to match her outfit.
Cô ấy đeo phụ kiện vàng để phù hợp với trang phục.
Câu thoại thật có chữ “accessory”
It's kind of like an added accessory.
Nó như 1 phụ kiện vậy
10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV
And my final accessory is going to be this industrial fanny pack.
Và phụ kiện cuối cùng của tôi sẽ là chiếc túi đeo hông công nghiệp này.
how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV
When you have a blow dry, it is like wearing an accessory, right?
Khi bạn sấy khô, nó giống như đeo một phụ kiện, phải không?
10 Tips To Look Effortlessly Expensive & Put Together - Tập 1 — chương trình TV