puffy/ˈpʌfi/adjective
Tính từ chỉ sự phồng lên, sưng húp.
swollen or rounded in shape
His eyes were puffy from crying.
Mắt anh ấy sưng húp vì khóc.
Câu thoại thật có chữ “puffy”
>> The big puffy ones that melt in your mouth.
>> Những viên sủi to tan ngay trong miệng.
Rihanna Reveals Her Dressing Room Essentials - Tập 1 — chương trình TV
there'll be these white, puffy clouds in the sky, and they'll start to go away.
sẽ có những đám mây trắng xốp trên bầu trời và chúng sẽ bắt đầu tan đi.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
and what about these pancakes with sour cream? We call them Oladyi, it's kind of pancake but with more puffy.
và những chiếc bánh kếp với kem chua này thì sao? Chúng ta gọi chúng là Oladyi, một loại bánh kếp nhưng xốp hơn.
Life in a small village in Belarus - Eastern European village [Ep. 2] - Tập 1 — chương trình TV