gift/ɡɪft/noun
Danh từ chỉ món quà hoặc tài năng.
something you give to someone on a special occasion
She received a birthday gift from her friend.
Cô ấy nhận được một món quà sinh nhật từ bạn mình.
Câu thoại thật có chữ “gift”
It's a gift.
Một món quà.
Swinging with the Finkels — phim
That was your gift.
Đó là quà của anh.
What a nice gift.
Món quà hay quá nhỉ.
Bob The Butler (2005) — phim