past/pæst/noun
Danh từ chỉ quá khứ hoặc thời gian đã qua.
the time before the present
He doesn’t like to talk about the past.
Anh ấy không thích nói về quá khứ.
Câu thoại thật có chữ “past”
Past tense.
Thì quá khứ.
Prom Night — phim
Was, past tense.
Từng, thì quá khứ.
Prom Night — phim
Our time is almost past.
Thời gian của chúng ta đã trôi đi quá nhiều.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV