partnership/ˈpɑːrtnərʃɪp/noun
Danh từ chỉ quan hệ đối tác hoặc hợp tác.
a relationship between people or groups who work together
They formed a partnership to run the business.
Họ đã lập một mối quan hệ hợp tác để điều hành doanh nghiệp.
Câu thoại thật có chữ “partnership”
We can guarantee you a partnership in a year.
Chúng tôi bảo đảm anh thành cộng sự trong một năm.
In Her Defense (1999) — phim
-A good partnership is only made so by candid discourse.
Một quan hệ cộng tác tốt chỉ có được nhờ trò chuyện thẳng thắn.
Prospect (2018) — phim
Social corporatism, aka social democratic corporatism, is basically a partnership between
Chủ nghĩa tập đoàn xã hội, hay còn gọi là chủ nghĩa tập đoàn dân chủ xã hội, về cơ bản là sự hợp tác giữa chủ nghĩa tập đoàn.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV