tennis/ˈtenəs/noun
Danh từ chỉ môn quần vợt hoặc tennis.
a sport played with rackets and a ball
She plays tennis every weekend.
Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.
Câu thoại thật có chữ “tennis”
Tennis racket.
Vợt tennis.
I like tennis balls!
Tôi thích những quả bóng tennis!
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Also, have you played tennis before?
Anh đã từng chơi tennis chưa?
RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny - Tập 1 — chương trình TV