charm/tʃɑːrm/noun
Danh từ chỉ sức hấp dẫn hoặc khả năng thu hút người khác.
the quality of being attractive
Her charm won everyone over at the party.
Sự quyến rũ của cô ấy đã chinh phục mọi người ở bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “charm”
Third time's a charm.
Quá tam ba bận.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Uh, your angry charm.
Ờ, cái duyên cáu kỉnh của em.
And add the love charm.
Và thêm bùa yêu.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV