leave the office/liːv ðɪ ˈɑːfɪs/verb
Động từ chỉ hành động rời khỏi văn phòng.
to go out of the workplace after finishing work
He leaves the office around 6 p.m.
Anh ấy rời văn phòng khoảng 6 giờ tối.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“rời văn phòng” trong tiếng Anh là leave the office /liːv ðɪ ˈɑːfɪs/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ hành động rời khỏi văn phòng.
to go out of the workplace after finishing work
He leaves the office around 6 p.m.
Anh ấy rời văn phòng khoảng 6 giờ tối.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt