Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nghe nhạc” tiếng Anh là gì?

“nghe nhạc” trong tiếng Anh là listen to music /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 22 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

listen to music/ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/verb

Động từ chỉ hành động nghe nhạc.

to enjoy music by hearing it

He listens to music before going to bed.

Anh ấy nghe nhạc trước khi đi ngủ.

Câu thoại thật có chữ “listen to music”

  • Do you wanna listen to music?

    - Nói chung, khi nào bạn cảm thấy mình đẹp nhất?

    73 câu hỏi với Selena Gomez — phim

  • Watch movies, listen to music, worship the devil.

    Xem phim, nghe nhạc, thờ quỷ Satan.

    Flower — phim

  • I just wanna listen to music again

    Anh chỉ muốn được nghe nhạc trở lại

    Adam Lambert - Music Again — bài hát

Học cả bộ “Sinh hoạt hằng ngày”