wide/waɪd/adjective
Tính từ chỉ rộng hoặc mở rộng.
having a large distance from one side to the other
The river is very wide here.
Con sông rất rộng ở đây.
Câu thoại thật có chữ “wide”
Open wide!
Há to nào!
Campus wide evacuation.
Sơ tán toàn khuôn viên.
Oh, it seems wide enough.
Ồ, nó có vẻ đủ rộng.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV