bellybutton/ˈbel.iˌbʌt.ən/noun
the navel on the stomach
The baby giggled when I tickled her bellybutton.
Em bé cười khúc khích khi mình cù rốn nó.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“rốn” trong tiếng Anh là bellybutton /ˈbel.iˌbʌt.ən/.
the navel on the stomach
The baby giggled when I tickled her bellybutton.
Em bé cười khúc khích khi mình cù rốn nó.