Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sau” tiếng Anh là gì?

“sau” trong tiếng Anh là after, latter /ˈæftər/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.096 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“sau” tiếng Anh là gì?

after/ˈæftər/preposition

Giới từ chỉ sau hoặc tiếp theo một sự kiện.

later than something in time

We’ll go out after lunch.

Chúng ta sẽ ra ngoài sau bữa trưa.

Câu thoại thật có chữ “after”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

latter/ˈlætər/noun

Tính từ chỉ cái sau hoặc cuối cùng.

the second of two people or things mentioned

Between tea and coffee, I prefer the latter.

Giữa trà và cà phê, tôi thích cái sau hơn.

Câu thoại thật có chữ “latter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“sâu” tiếng Anh là gì?

deep/diːp/adjective

Tính từ chỉ sâu hoặc có cường độ mạnh mẽ.

extending far down from the top or surface

The water is very deep here.

Nước ở đây rất sâu.

Câu thoại thật có chữ “deep”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt