hall/hɔːl/noun
Danh từ chỉ hội trường hoặc hành lang.
a large room or passage inside a building
The meeting was held in the main hall.
Cuộc họp được tổ chức ở hội trường chính.
Câu thoại thật có chữ “hall”
This is Independence Hall.
Đây là Sảnh Độc Lập.
City Island USA! — phim
It's Axelrod Hall now.
Giờ nó là Sảnh Axelrod.
My first job, Juvenile Hall.
Công việc đầu tiên của tôi, trại giáo dưỡng thiếu niên.
Crossed Over — phim