on-site/ˈɑːnˌsaɪt/adjective
Tính từ chỉ công việc tại văn phòng.
working at the company’s physical location
This position requires on-site presence every day.
Vị trí này yêu cầu có mặt tại chỗ mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “on-site”
The on-site museum tells the story vividly.
Bảo tàng trong khuôn viên kể lại câu chuyện một cách sống động.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
'Hey, we bake these on-site fresh.'
'Chúng tôi nướng những thứ này tươi tại chỗ.'
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - Tập 1 — chương trình TV