melt/melt/verb
Động từ làm tan chảy hoặc trở nên mềm đi do nhiệt, cảm xúc.
to turn from solid to liquid
The ice cream melted in the sun.
Kem bị tan chảy dưới nắng.
Câu thoại thật có chữ “melt”
Melt the ends.
Làm tan chảy các đầu.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Would it melt away?
Liệu nó có tan chảy đi không?
Melt crayon pieces in a microwave.
Đun chảy các mẩu bút chì màu trong lò vi sóng.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV