accelerate/ækˈseləreɪt/verb
Động từ chỉ hành động tăng tốc, thúc đẩy.
to move or happen faster
The car accelerated quickly on the highway.
Chiếc xe tăng tốc nhanh trên đường cao tốc.
Câu thoại thật có chữ “accelerate”
So the mass of the glove is trying to accelerate.
Thì ra phần lớn của cái găng đang tăng tốc
Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247 - Tập 1 — chương trình TV
You want to learn it rapidly at an accelerate rate.
Bạn muốn học nó nhanh chóng với tốc độ tăng tốc.
Speed Learning: Learn In Half The Time | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV
This lets you accelerate your learning and that's the real strength to this system.
Điều này cho phép bạn tăng tốc việc học của mình và đó là sức mạnh thực sự của hệ thống này.
How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV