resource/ˈriːsɔːrs/noun
Danh từ chỉ tài nguyên hoặc nguồn lực.
something that can be used to support or help
Water is a precious natural resource.
Nước là một tài nguyên thiên nhiên quý giá.
Câu thoại thật có chữ “resource”
I'm here as the school resource officer.
Tôi ở đây với tư cách sĩ quan phụ trách nhà trường.
The Great Fight (2011) — phim
And I think this is just like an incredible resource.
Và tôi nghĩ đây chỉ là | giống như một nguồn tài nguyên đáng kinh ngạc.
How I Remember Everything I Read - Tập 1 — chương trình TV
I was a Tumblr gal personally. Tumblr is also a great resource!
Cá nhân tôi là một cô gái Tumblr. Tumblr cũng là một nguồn tài nguyên tuyệt vời!
how to find your style and the confidence to wear it - Tập 1 — chương trình TV