Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tài chính” tiếng Anh là gì?

“tài chính” trong tiếng Anh là finance /ˈfaɪnæns/.

Trang này lấy ví dụ từ 17 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

finance/ˈfaɪnæns/noun

Danh từ chỉ tài chính hoặc ngân sách.

the management of money by governments or businesses

She works in the finance department.

Cô ấy làm việc trong bộ phận tài chính.

Câu thoại thật có chữ “finance”

  • Personal finance is often about making short-term sacrifices for long-term gain.

    Tài chính cá nhân thường là việc hy sinh ngắn hạn để đạt được lợi ích lâu dài.

    Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV

  • Personal finance journey what things have helped you to chip away and even get out of debt?

    sẵn sàng trên hành trình tài chính cá nhân. Những điều đã giúp bạn loại bỏ và thậm chí thoát khỏi nợ nần?

    A Minimalist Approach to Personal Finance - Tập 1 — chương trình TV

  • More than enough to finance

    Nhiều hơn đủ để tài trợ

    Journey To The Center Of The Earth — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt